TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

droit civil

danh từ giống đực (m)
/dʁwa si.vil/ giọng máy của trình duyệt

droit civil nghĩa là luật dân sự.

Nghĩa của droit civil

Danh từ · giống đực

  1. Luật dân sự. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của droit civil

Đi với mạo từ: un droit civil · le droit civil

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil law

Câu hỏi thường gặp

droit civil nghĩa là gì?

droit civil (danh từ) nghĩa là luật dân sự.

droit civil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của droit civil (giọng Pháp chuẩn): /dʁwa si.vil/.

droit civil là giống đực hay giống cái?

droit civil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.