aura
aura nghĩa là tiền triệu.
Nghĩa của aura
Danh từ · giống cái
- Y học Tiền triệu.
- Vầng (dường (như) bao quanh một số sinh vật linh thiêng).
- Sinh vật học, từ cũ nghĩa cũ Hơi tỏa (của một vật, một chất).
Dạng từ của aura
Đi với mạo từ: une aura · l'aura
| Số nhiều | auras |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aura
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với aura
- Ça aura lieu, j'en suis sûre. Nó sẽ xảy ra, tôi chắc chắn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13449558
- Ken aura 15 ans l'année prochaine. Năm sau Ken sẽ 15 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8811
- Le débat aura lieu ce soir. Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1229278
- Il reviendra quand il aura faim. Anh ấy sẽ quay lại khi nào anh ấy đói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13692637
- En 2030, vingt-et-un pour cent de la population aura plus de soixante-cinq ans. Tới năm 2030, thì 21 phần trăm dân số sẽ vượt 65 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10042
- Quel âge auras-tu l'année prochaine ? Sang năm bạn bao nhiêu tuổi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135560
- Je suppose que tu auras besoin d'aide. Tôi đoán là bạn sẽ cần giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348108
- Tu auras besoin d'une clé. Bạn sẽ cần một cái chìa khóa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6465655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aura
Câu hỏi thường gặp
aura nghĩa là gì?
aura (danh từ) nghĩa là tiền triệu.
aura phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aura (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁa/.
aura là giống đực hay giống cái?
aura là danh từ giống cái (dùng với une, la).