TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

auriculaire

/o.ʁi.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

auriculaire nghĩa là ngón út.

Nghĩa của auriculaire

Tính từ

  1. Giải phẫu xem oreille — Tai.
    • Maladie auriculairebệnh tai
  2. Giải phẫu xem oreillette — Tâm nhĩ.
    • Cavités auriculaireskhoang tâm nhĩ
  3. Témoin auriculaire người chứng tự tai nghe thấy.

Danh từ · giống đực

  1. Ngón (tay) út.

Dạng từ của auriculaire

Số nhiềuauriculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little finger (outermost and smallest finger of the hand), auricular
  • Tính từ auricular

Câu hỏi thường gặp

auriculaire nghĩa là gì?

auriculaire (tính từ, danh từ) nghĩa là ngón út.

auriculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của auriculaire (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁi.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.