auricule
danh từ giống cái (f)
/o.ʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt
auricule nghĩa là dái tai, vành tai.
Nghĩa của auricule
Danh từ · giống cái
- Dái tai.
- Vành tai.
- Giải phẫu Tiểu nhĩ (ở tim).
Dạng từ của auricule
Đi với mạo từ: une auricule · l'auricule
| Số nhiều | auricules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auricula
Câu hỏi thường gặp
auricule nghĩa là gì?
auricule (danh từ) nghĩa là dái tai, vành tai.
auricule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auricule (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁi.kyl/.
auricule là giống đực hay giống cái?
auricule là danh từ giống cái (dùng với une, la).