TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aurification

danh từ giống cái (f)
/o.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aurification nghĩa là sự hàn vàng.

Nghĩa của aurification

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự hàn vàng (răng).

Dạng từ của aurification

Đi với mạo từ: une aurification · l'aurification

Số nhiềuaurifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aurification

Câu hỏi thường gặp

aurification nghĩa là gì?

aurification (danh từ) nghĩa là sự hàn vàng.

aurification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aurification (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

aurification là giống đực hay giống cái?

aurification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.