aurification
danh từ giống cái (f)
/o.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aurification nghĩa là sự hàn vàng.
Nghĩa của aurification
Danh từ · giống cái
- Y học Sự hàn vàng (răng).
Dạng từ của aurification
Đi với mạo từ: une aurification · l'aurification
| Số nhiều | aurifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aurification
Câu hỏi thường gặp
aurification nghĩa là gì?
aurification (danh từ) nghĩa là sự hàn vàng.
aurification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aurification (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁi.fi.ka.sjɔ̃/.
aurification là giống đực hay giống cái?
aurification là danh từ giống cái (dùng với une, la).