TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abaissant

/a.bɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abaissant nghĩa là hạ phẩm giá.

Nghĩa của abaissant

Tính từ

  1. Hạ phẩm giá.
    • Acte abaissanthành vi hạ phẩm giá

Dạng từ của abaissant

Số nhiềuabaissants
Giống cáiabaissante
Giống cái số nhiềuabaissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaissant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ degrading, demeaning

Câu hỏi thường gặp

abaissant nghĩa là gì?

abaissant (tính từ) nghĩa là hạ phẩm giá.

abaissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abaissant (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.