TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abaisse-langue

danh từ giống đực (m)
/a.bɛ.slɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

abaisse-langue nghĩa là cái đè lưỡi.

Nghĩa của abaisse-langue

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cái đè lưỡi.

Dạng từ của abaisse-langue

Đi với mạo từ: un abaisse-langue · l'abaisse-langue

Số nhiềuabaisse-langues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaisse-langue

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a tongue depressor

Câu hỏi thường gặp

abaisse-langue nghĩa là gì?

abaisse-langue (danh từ) nghĩa là cái đè lưỡi.

abaisse-langue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abaisse-langue (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.slɑ̃ɡ/.

abaisse-langue là giống đực hay giống cái?

abaisse-langue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.