abaisse-langue
danh từ giống đực (m)
/a.bɛ.slɑ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
abaisse-langue nghĩa là cái đè lưỡi.
Nghĩa của abaisse-langue
Danh từ · giống đực
- Y học Cái đè lưỡi.
Dạng từ của abaisse-langue
Đi với mạo từ: un abaisse-langue · l'abaisse-langue
| Số nhiều | abaisse-langues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaisse-langue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a tongue depressor
Câu hỏi thường gặp
abaisse-langue nghĩa là gì?
abaisse-langue (danh từ) nghĩa là cái đè lưỡi.
abaisse-langue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abaisse-langue (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.slɑ̃ɡ/.
abaisse-langue là giống đực hay giống cái?
abaisse-langue là danh từ giống đực (dùng với un, le).