TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humiliant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.mi.ljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

humiliant nghĩa là nhục nhã, làm mất thể diện.

Nghĩa của humiliant

Tính từ

  1. Nhục nhã, làm mất thể diện.
    • Traité humilianthiệp ước nhục nhã
    • Refus humiliantsự từ chối làm mất thể diện

Dạng từ của humiliant

Số nhiềuhumiliants
Giống cáihumiliante /y.mi.ljɑ̃t/
Giống cái số nhiềuhumiliantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humiliant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humiliating

Câu hỏi thường gặp

humiliant nghĩa là gì?

humiliant (tính từ) nghĩa là nhục nhã, làm mất thể diện.

humiliant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humiliant (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.ljɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.