humiliant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.mi.ljɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
humiliant nghĩa là nhục nhã, làm mất thể diện.
Nghĩa của humiliant
Tính từ
- Nhục nhã, làm mất thể diện.
- Traité humilianthiệp ước nhục nhã
- Refus humiliantsự từ chối làm mất thể diện
Dạng từ của humiliant
| Số nhiều | humiliants |
| Giống cái | humiliante /y.mi.ljɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | humiliantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humiliant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ humiliating
Câu hỏi thường gặp
humiliant nghĩa là gì?
humiliant (tính từ) nghĩa là nhục nhã, làm mất thể diện.
humiliant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humiliant (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.ljɑ̃/.