TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turpitude

danh từ giống cái (f)
/tyʁ.pi.tyd/ giọng máy của trình duyệt

turpitude nghĩa là sự ô nhục, điều ô nhục.

Nghĩa của turpitude

Danh từ · giống cái

  1. Sự ô nhục.
    • La turpitude des traîtressự ô nhục của quân phản bội
  2. Điều ô nhục.

Dạng từ của turpitude

Đi với mạo từ: une turpitude · la turpitude

Số nhiềuturpitudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turpitude (depravity, wickedness); turpitude (depraved or wicked act)

Câu hỏi thường gặp

turpitude nghĩa là gì?

turpitude (danh từ) nghĩa là sự ô nhục, điều ô nhục.

turpitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turpitude (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.pi.tyd/.

turpitude là giống đực hay giống cái?

turpitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.