TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ignominie

danh từ giống cái (f)
/i.ɲɔ.mi.ni/ giọng máy của trình duyệt

ignominie nghĩa là sự ô nhục, điều ô nhục, điều nhục.

Nghĩa của ignominie

Danh từ · giống cái

  1. Sự ô nhục.
  2. Điều ô nhục, điều nhục.
    • Cet ouvrage est une ignominie pour l'auteurcuốn sách ấy là một điều nhục cho tác giả

Dạng từ của ignominie

Đi với mạo từ: une ignominie · l'ignominie

Số nhiềuignominies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignominie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ignominy (great dishonor, shame, or humiliation)

Câu hỏi thường gặp

ignominie nghĩa là gì?

ignominie (danh từ) nghĩa là sự ô nhục, điều ô nhục, điều nhục.

ignominie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignominie (giọng Pháp chuẩn): /i.ɲɔ.mi.ni/.

ignominie là giống đực hay giống cái?

ignominie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.