TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgue

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

orgue nghĩa là đàn ống, dàn đàn ống.

Nghĩa của orgue

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Đàn ống.
  2. Dàn đàn ống (ở nhà thờ).
  3. Quân sự Dàn pháo.
    • orgue de mer(động vật học) san hô dàn ống
    • point d'orgue(âm nhạc) dấu dãn nhịp

Dạng từ của orgue

Đi với mạo từ: un orgue · l'orgue

Số nhiềuorgues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organ

Câu hỏi thường gặp

orgue nghĩa là gì?

orgue (danh từ) nghĩa là đàn ống, dàn đàn ống.

orgue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgue (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁɡ/.

orgue là giống đực hay giống cái?

orgue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.