TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

orgie nghĩa là cuộc truy hoan, sự quá mức, sự tràn ngập.

Nghĩa của orgie

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc chè chén trác táng, cuộc truy hoan.
  2. Sự quá mức, sự tràn ngập.
    • Orgie de lumièresự tràn ngập ánh sáng
  3. Số nhiều, sử học Hội tế thần rượu.

Dạng từ của orgie

Đi với mạo từ: une orgie · l'orgie

Số nhiềuorgies

Họ từ của orgie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orgy (group activity); orgy (group sex); orgy, load, ocean, score (large amount)

Câu hỏi thường gặp

orgie nghĩa là gì?

orgie (danh từ) nghĩa là cuộc truy hoan, sự quá mức, sự tràn ngập.

orgie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgie (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒi/.

orgie là giống đực hay giống cái?

orgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.