TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgiaque

/ɔʁ.ʒjak/ giọng máy của trình duyệt

orgiaque nghĩa là chè chén.

Nghĩa của orgiaque

Tính từ

  1. Chè chén.
    • Débauches orgiaquesbê tha chè chén

Dạng từ của orgiaque

Số nhiềuorgiaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orgiastic

Câu hỏi thường gặp

orgiaque nghĩa là gì?

orgiaque (tính từ) nghĩa là chè chén.

orgiaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgiaque (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒjak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.