orgiaque
/ɔʁ.ʒjak/ giọng máy của trình duyệt
orgiaque nghĩa là chè chén.
Nghĩa của orgiaque
Tính từ
- Chè chén.
- Débauches orgiaquesbê tha chè chén
Dạng từ của orgiaque
| Số nhiều | orgiaques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ orgiastic
Câu hỏi thường gặp
orgiaque nghĩa là gì?
orgiaque (tính từ) nghĩa là chè chén.
orgiaque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orgiaque (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒjak/.