TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgelet

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ʒə.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

orgelet nghĩa là lẹo.

Nghĩa của orgelet

Danh từ · giống đực

  1. Y học (mụn) lẹo.

Dạng từ của orgelet

Đi với mạo từ: un orgelet · l'orgelet

Số nhiềuorgelets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stye

Câu hỏi thường gặp

orgelet nghĩa là gì?

orgelet (danh từ) nghĩa là lẹo.

orgelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgelet (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒə.lɛ/.

orgelet là giống đực hay giống cái?

orgelet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.