orgeat
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ʒa/ giọng máy của trình duyệt
orgeat nghĩa là xi rô hạnh, xi rô đại mạch.
Nghĩa của orgeat
Danh từ · giống đực
- Xi rô hạnh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Xi rô đại mạch.
Dạng từ của orgeat
Đi với mạo từ: un orgeat · l'orgeat
| Số nhiều | orgeats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orgeat; a drink made of orgeat syrup, diluted with water
Câu hỏi thường gặp
orgeat nghĩa là gì?
orgeat (danh từ) nghĩa là xi rô hạnh, xi rô đại mạch.
orgeat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orgeat (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒa/.
orgeat là giống đực hay giống cái?
orgeat là danh từ giống đực (dùng với un, le).