TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgeat

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ʒa/ giọng máy của trình duyệt

orgeat nghĩa là xi rô hạnh, xi rô đại mạch.

Nghĩa của orgeat

Danh từ · giống đực

  1. Xi rô hạnh.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xi rô đại mạch.

Dạng từ của orgeat

Đi với mạo từ: un orgeat · l'orgeat

Số nhiềuorgeats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orgeat; a drink made of orgeat syrup, diluted with water

Câu hỏi thường gặp

orgeat nghĩa là gì?

orgeat (danh từ) nghĩa là xi rô hạnh, xi rô đại mạch.

orgeat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgeat (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ʒa/.

orgeat là giống đực hay giống cái?

orgeat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.