TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orge

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

orge nghĩa là đại mạch.

Nghĩa của orge

Danh từ · giống cái

  1. Đại mạch (cây, hạt).
  2. Orge mondé đại mạch lứt.
    • Orge perléđại mạch xay nát

Dạng từ của orge

Đi với mạo từ: une orge · l'orge

Số nhiềuorges

Câu ví dụ với orge

  • À droite se trouve un champ d'orge, tandis qu'à gauche se trouve un champ de blé. Bên phải là một cánh đồng lúa mạch, còn bên trái là một cánh đồng lúa mì.Tatoeba #1745066

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barley

Câu hỏi thường gặp

orge nghĩa là gì?

orge (danh từ) nghĩa là đại mạch.

orge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orge (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁʒ/.

orge là giống đực hay giống cái?

orge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.