TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

orgastique

/ɔʁ.ɡas.tik/ giọng máy của trình duyệt

orgastique nghĩa là cực khoái.

Nghĩa của orgastique

Tính từ

  1. Sinh vật học; sinh lý học Cực khoái (lúc giao cấu).

Dạng từ của orgastique

Số nhiềuorgastiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ orgastic

Câu hỏi thường gặp

orgastique nghĩa là gì?

orgastique (tính từ) nghĩa là cực khoái.

orgastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của orgastique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.