orgastique
/ɔʁ.ɡas.tik/ giọng máy của trình duyệt
orgastique nghĩa là cực khoái.
Nghĩa của orgastique
Tính từ
- Sinh vật học; sinh lý học Cực khoái (lúc giao cấu).
Dạng từ của orgastique
| Số nhiều | orgastiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ orgastic
Câu hỏi thường gặp
orgastique nghĩa là gì?
orgastique (tính từ) nghĩa là cực khoái.
orgastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của orgastique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡas.tik/.