TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humilié

/y.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt

humilié nghĩa là bị nhục, kẻ bị nhục.

Nghĩa của humilié

Tính từ

  1. Bị nhục.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bị nhục.

Dạng từ của humilié

Số nhiềuhumiliés
Giống cáihumiliée
Giống cái số nhiềuhumiliées

Câu ví dụ với humilié

  • Je me suis senti trahi et humilié. Tôi đã cảm thấy bị phản bội và bị sỉ nhục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11916570
  • Je me suis sentie trahie et humiliée. Tôi đã cảm thấy bị phản bội và bị sỉ nhục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13310529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

humilié nghĩa là gì?

humilié (tính từ, danh từ) nghĩa là bị nhục, kẻ bị nhục.

humilié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humilié (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.