TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amour-propre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.muʁ.pʁɔpʁ/ giọng máy của trình duyệt

amour-propre nghĩa là lòng tự ái.

Nghĩa của amour-propre

Danh từ · giống đực

  1. Lòng tự ái.

Dạng từ của amour-propre

Đi với mạo từ: un amour-propre · l'amour-propre

Số nhiềuamours-propres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với amour-propre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ self-esteem; quality of self-love; positive regard for oneself

Câu hỏi thường gặp

amour-propre nghĩa là gì?

amour-propre (danh từ) nghĩa là lòng tự ái.

amour-propre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amour-propre (giọng Pháp chuẩn): /a.muʁ.pʁɔpʁ/.

amour-propre là giống đực hay giống cái?

amour-propre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.