TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiesta

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fjɛs.ta/ giọng máy của trình duyệt

fiesta nghĩa là lễ, hội.

Nghĩa của fiesta

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Lễ, hội.
    • Organiser une petite fiestatổ chức một hội nhỏ

Dạng từ của fiesta

Đi với mạo từ: une fiesta · la fiesta

Số nhiềufiestas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fiesta; party

Câu hỏi thường gặp

fiesta nghĩa là gì?

fiesta (danh từ) nghĩa là lễ, hội.

fiesta phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiesta (giọng Pháp chuẩn): /fjɛs.ta/.

fiesta là giống đực hay giống cái?

fiesta là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.