TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fieu

danh từ giống đực (m)
/fjø/ giọng máy của trình duyệt

fieu nghĩa là con trai.

Nghĩa của fieu

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Con trai.
    • Mon fieucon trai tôi

Dạng từ của fieu

Đi với mạo từ: un fieu · le fieu

Số nhiềufieux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ son (male child)
  • Thán từ dude, my man

Câu hỏi thường gặp

fieu nghĩa là gì?

fieu (danh từ) nghĩa là con trai.

fieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fieu (giọng Pháp chuẩn): /fjø/.

fieu là giống đực hay giống cái?

fieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.