fieu
danh từ giống đực (m)
/fjø/ giọng máy của trình duyệt
fieu nghĩa là con trai.
Nghĩa của fieu
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Con trai.
- Mon fieucon trai tôi
Dạng từ của fieu
Đi với mạo từ: un fieu · le fieu
| Số nhiều | fieux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ son (male child)
- Thán từ dude, my man
Câu hỏi thường gặp
fieu nghĩa là gì?
fieu (danh từ) nghĩa là con trai.
fieu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fieu (giọng Pháp chuẩn): /fjø/.
fieu là giống đực hay giống cái?
fieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).