fifille
danh từ giống cái (f)
/fi.fij/ giọng máy của trình duyệt
fifille nghĩa là con gái.
Nghĩa của fifille
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ nhi đồng Con gái.
- Viens, fifillelại đây con
Dạng từ của fifille
Đi với mạo từ: une fifille · la fifille
| Số nhiều | fifilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little girl
Câu hỏi thường gặp
fifille nghĩa là gì?
fifille (danh từ) nghĩa là con gái.
fifille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fifille (giọng Pháp chuẩn): /fi.fij/.
fifille là giống đực hay giống cái?
fifille là danh từ giống cái (dùng với une, la).