fifre
danh từ giống đực (m)
/fifʁ/ giọng máy của trình duyệt
fifre nghĩa là ống sáo, người thổi sáo.
Nghĩa của fifre
Danh từ · giống đực
- Ống sáo.
- Người thổi sáo.
Dạng từ của fifre
Đi với mạo từ: un fifre · le fifre
| Số nhiều | fifres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fife
Câu hỏi thường gặp
fifre nghĩa là gì?
fifre (danh từ) nghĩa là ống sáo, người thổi sáo.
fifre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fifre (giọng Pháp chuẩn): /fifʁ/.
fifre là giống đực hay giống cái?
fifre là danh từ giống đực (dùng với un, le).