TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fifre

danh từ giống đực (m)
/fifʁ/ giọng máy của trình duyệt

fifre nghĩa là ống sáo, người thổi sáo.

Nghĩa của fifre

Danh từ · giống đực

  1. Ống sáo.
  2. Người thổi sáo.

Dạng từ của fifre

Đi với mạo từ: un fifre · le fifre

Số nhiềufifres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fife

Câu hỏi thường gặp

fifre nghĩa là gì?

fifre (danh từ) nghĩa là ống sáo, người thổi sáo.

fifre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fifre (giọng Pháp chuẩn): /fifʁ/.

fifre là giống đực hay giống cái?

fifre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.