TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fifrelin

danh từ giống đực (m)
/fi.fʁə.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

fifrelin nghĩa là vật không giá trị, đồ bỏ.

Nghĩa của fifrelin

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Vật không giá trị, đồ bỏ.
    • Cela ne vaut pas un fifrelincái ấy chẳng đáng một xu

Dạng từ của fifrelin

Đi với mạo từ: un fifrelin · le fifrelin

Số nhiềufifrelins

Câu hỏi thường gặp

fifrelin nghĩa là gì?

fifrelin (danh từ) nghĩa là vật không giá trị, đồ bỏ.

fifrelin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fifrelin (giọng Pháp chuẩn): /fi.fʁə.lɛ̃/.

fifrelin là giống đực hay giống cái?

fifrelin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.