TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figaro

danh từ giống đực (m)
/fi.ɡa.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

figaro nghĩa là thợ cắt tóc.

Nghĩa của figaro

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Thợ cắt tóc.

Dạng từ của figaro

Đi với mạo từ: un figaro · le figaro

Số nhiềufigaros

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với figaro

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barber

Câu hỏi thường gặp

figaro nghĩa là gì?

figaro (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc.

figaro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figaro (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡa.ʁo/.

figaro là giống đực hay giống cái?

figaro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.