TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coiffeur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kwa.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt

coiffeur nghĩa là thợ cắt tóc, thợ uốn tóc.

Nghĩa của coiffeur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ cắt tóc, thợ uốn tóc.

Dạng từ của coiffeur

Đi với mạo từ: un coiffeur · le coiffeur

Số nhiềucoiffeurs
Giống cáicoiffeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hairdresser

Câu hỏi thường gặp

coiffeur nghĩa là gì?

coiffeur (danh từ) nghĩa là thợ cắt tóc, thợ uốn tóc.

coiffeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coiffeur (giọng Pháp chuẩn): /kwa.fœʁ/.

coiffeur là giống đực hay giống cái?

coiffeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.