TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coiffeuse

danh từ giống cái (f)
/kwa.føz/ giọng máy của trình duyệt

coiffeuse nghĩa là bàn trang điểm.

Nghĩa của coiffeuse

Danh từ · giống cái

  1. Bàn trang điểm (của phụ nữ).

Dạng từ của coiffeuse

Đi với mạo từ: une coiffeuse · la coiffeuse

Số nhiềucoiffeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of coiffeur (“hairdresser”); dressing table

Câu hỏi thường gặp

coiffeuse nghĩa là gì?

coiffeuse (danh từ) nghĩa là bàn trang điểm.

coiffeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coiffeuse (giọng Pháp chuẩn): /kwa.føz/.

coiffeuse là giống đực hay giống cái?

coiffeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.