TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coiffure

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kwa.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt

coiffure nghĩa là đồ đội đầu, khăn, kiểu tóc.

Nghĩa của coiffure

Danh từ · giống cái

  1. Đồ đội đầu, khăn, mũ.
  2. Kiểu tóc.
  3. Nghĩa rộng Nghề cắt tóc; nghề uốn tóc.
    • Salon de coiffurephòng cắt tóc

Dạng từ của coiffure

Đi với mạo từ: une coiffure · la coiffure

Số nhiềucoiffures

Họ từ của coiffure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headwear, headgear (garment worn on one's head); hairstyle

Câu hỏi thường gặp

coiffure nghĩa là gì?

coiffure (danh từ) nghĩa là đồ đội đầu, khăn, kiểu tóc.

coiffure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coiffure (giọng Pháp chuẩn): /kwa.fyʁ/.

coiffure là giống đực hay giống cái?

coiffure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.