coiffure
/kwa.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt
coiffure nghĩa là đồ đội đầu, khăn, kiểu tóc.
Nghĩa của coiffure
Danh từ · giống cái
- Đồ đội đầu, khăn, mũ.
- Kiểu tóc.
- Nghĩa rộng Nghề cắt tóc; nghề uốn tóc.
- Salon de coiffurephòng cắt tóc
Dạng từ của coiffure
Đi với mạo từ: une coiffure · la coiffure
| Số nhiều | coiffures |
Họ từ của coiffure
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headwear, headgear (garment worn on one's head); hairstyle
Câu hỏi thường gặp
coiffure nghĩa là gì?
coiffure (danh từ) nghĩa là đồ đội đầu, khăn, kiểu tóc.
coiffure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coiffure (giọng Pháp chuẩn): /kwa.fyʁ/.
coiffure là giống đực hay giống cái?
coiffure là danh từ giống cái (dùng với une, la).