TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coiffé

/kwa.fe/ giọng máy của trình duyệt

coiffé nghĩa là có đội mũ, có chít khăn.

Nghĩa của coiffé

Tính từ

  1. Có đội mũ, có chít khăn.
  2. Có đầu tóc chải chuốt.
    • chèvre coifféengười đàn bà xấu quá
    • être né coiffécó số may

Dạng từ của coiffé

Số nhiềucoiffés
Giống cáicoiffée
Giống cái số nhiềucoiffées

Câu hỏi thường gặp

coiffé nghĩa là gì?

coiffé (tính từ) nghĩa là có đội mũ, có chít khăn.

coiffé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coiffé (giọng Pháp chuẩn): /kwa.fe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.