coin
coin nghĩa là góc, xó.
Nghĩa của coin
Danh từ · giống đực
- Góc.
- Les quatre coins d'une chambrebốn góc buồng
- Xó.
- Se cacher dans un coinnấp vào một xó
- Mảnh, khoảnh.
- Un coin de terremột mảnh đất
- Cái nêm, cái chêm.
- Khuôn rập (tiền, huy chương).
- Nghĩa bóng Dấu ấn.
- Œuvre marquée au coin du génietác phẩm mang dấu ấn thiên tài
Dạng từ của coin
Đi với mạo từ: un coin · le coin
| Số nhiều | coins |
Họ từ của coin
Cụm từ, thành ngữ với coin
- coin de l'oeil — khoé mắt
- Faire signe du coin de l'oeilđưa mắt ra hiệu
- regarder du coin de l'oeil — liếc nhìn
- connaitre une question dans les coins — biết tường tận một vấn đề
- en boucher un coin à quelqu'un — làm cho ai sững sờ không mở miệng ra được
- tenir son coin — làm tròn nhiệm vụ
Câu ví dụ với coin
- L'hiver est au coin du bois. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1248744
- Tourne à gauche au coin suivant. Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438666
- C'est juste au coin de la rue. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11201785
- Mettez-les dans le coin ! Cho mấy cái đó vào trong góc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9555922
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedge, cornerpiece; corner; area, part, place, spot
- Thán từ quack
Câu hỏi thường gặp
coin nghĩa là gì?
coin (danh từ) nghĩa là góc, xó.
coin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coin (giọng Pháp chuẩn): /kwɛ̃/.
coin là giống đực hay giống cái?
coin là danh từ giống đực (dùng với un, le).