TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coin

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

coin nghĩa là góc, xó.

Nghĩa của coin

Danh từ · giống đực

  1. Góc.
    • Les quatre coins d'une chambrebốn góc buồng
  2. Xó.
    • Se cacher dans un coinnấp vào một xó
  3. Mảnh, khoảnh.
    • Un coin de terremột mảnh đất
  4. Cái nêm, cái chêm.
  5. Khuôn rập (tiền, huy chương).
  6. Nghĩa bóng Dấu ấn.
    • Œuvre marquée au coin du génietác phẩm mang dấu ấn thiên tài

Dạng từ của coin

Đi với mạo từ: un coin · le coin

Số nhiềucoins

Họ từ của coin

Cụm từ, thành ngữ với coin

  • coin de l'oeil — khoé mắt
    • Faire signe du coin de l'oeilđưa mắt ra hiệu
  • regarder du coin de l'oeil — liếc nhìn
  • connaitre une question dans les coins — biết tường tận một vấn đề
  • en boucher un coin à quelqu'un — làm cho ai sững sờ không mở miệng ra được
  • tenir son coin — làm tròn nhiệm vụ

Câu ví dụ với coin

  • L'hiver est au coin du bois. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1248744
  • Tourne à gauche au coin suivant. Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438666
  • C'est juste au coin de la rue. Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11201785
  • Mettez-les dans le coin ! Cho mấy cái đó vào trong góc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9555922

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wedge, cornerpiece; corner; area, part, place, spot
  • Thán từ quack

Câu hỏi thường gặp

coin nghĩa là gì?

coin (danh từ) nghĩa là góc, xó.

coin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coin (giọng Pháp chuẩn): /kwɛ̃/.

coin là giống đực hay giống cái?

coin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.