TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coin-coin

danh từ giống đực (m)
/kwɛ̃.kwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

coin-coin nghĩa là tiếng cạc cạc.

Nghĩa của coin-coin

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng cạc cạc (của vịt).

Dạng từ của coin-coin

Đi với mạo từ: un coin-coin · le coin-coin

Số nhiềucoin-coins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quack (sound made by a duck)

Câu hỏi thường gặp

coin-coin nghĩa là gì?

coin-coin (danh từ) nghĩa là tiếng cạc cạc.

coin-coin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coin-coin (giọng Pháp chuẩn): /kwɛ̃.kwɛ̃/.

coin-coin là giống đực hay giống cái?

coin-coin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.