TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figement

danh từ giống đực (m)
/fiʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

figement nghĩa là sự đông lại, sự đặc lại.

Nghĩa của figement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đông lại, sự đặc lại.

Dạng từ của figement

Đi với mạo từ: un figement · le figement

Số nhiềufigements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezing (action or result of freezing)

Câu hỏi thường gặp

figement nghĩa là gì?

figement (danh từ) nghĩa là sự đông lại, sự đặc lại.

figement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figement (giọng Pháp chuẩn): /fiʒ.mɑ̃/.

figement là giống đực hay giống cái?

figement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.