figement
danh từ giống đực (m)
/fiʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
figement nghĩa là sự đông lại, sự đặc lại.
Nghĩa của figement
Danh từ · giống đực
- Sự đông lại, sự đặc lại.
Dạng từ của figement
Đi với mạo từ: un figement · le figement
| Số nhiều | figements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezing (action or result of freezing)
Câu hỏi thường gặp
figement nghĩa là gì?
figement (danh từ) nghĩa là sự đông lại, sự đặc lại.
figement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của figement (giọng Pháp chuẩn): /fiʒ.mɑ̃/.
figement là giống đực hay giống cái?
figement là danh từ giống đực (dùng với un, le).