TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bassin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bassin nghĩa là chậu, bô, chậu đi ỉa.

Nghĩa của bassin

Danh từ · giống đực

  1. Chậu.
  2. Bô, chậu đi ỉa (của người ốm liệt giường).
  3. Đĩa cân.
  4. Vũng tàu.
  5. Bể.
    • Bassin pour la natationbể bơi
  6. Lưu vực (sông).
  7. Địa lý; địa chất Bồn.
    • Le bassin parisienbồn Pa-ri
  8. Vùng mỏ (than, quặng).
  9. Giải phẫu Khung chậu, chậu.

Dạng từ của bassin

Đi với mạo từ: un bassin · le bassin

Số nhiềubassins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bassin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pond, ornamental lake, basin; bowl, bedpan; basin; pelvis (bone)

Câu hỏi thường gặp

bassin nghĩa là gì?

bassin (danh từ) nghĩa là chậu, bô, chậu đi ỉa.

bassin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassin (giọng Pháp chuẩn): /ba.sɛ̃/.

bassin là giống đực hay giống cái?

bassin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.