TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bassine

danh từ giống cái (f)
/ba.sin/ giọng máy của trình duyệt

bassine nghĩa là chậu.

Nghĩa của bassine

Danh từ · giống cái

  1. Chậu (bằng kim loại).
    • Bassine de cuivrecái chậu đồng
    • Une bassine de confituremột chậu mứt

Dạng từ của bassine

Đi với mạo từ: une bassine · la bassine

Số nhiềubassines

Họ từ của bassine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowl; bowlful

Câu hỏi thường gặp

bassine nghĩa là gì?

bassine (danh từ) nghĩa là chậu.

bassine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassine (giọng Pháp chuẩn): /ba.sin/.

bassine là giống đực hay giống cái?

bassine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.