bassine
danh từ giống cái (f)
/ba.sin/ giọng máy của trình duyệt
bassine nghĩa là chậu.
Nghĩa của bassine
Danh từ · giống cái
- Chậu (bằng kim loại).
- Bassine de cuivrecái chậu đồng
- Une bassine de confituremột chậu mứt
Dạng từ của bassine
Đi với mạo từ: une bassine · la bassine
| Số nhiều | bassines |
Họ từ của bassine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowl; bowlful
Câu hỏi thường gặp
bassine nghĩa là gì?
bassine (danh từ) nghĩa là chậu.
bassine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bassine (giọng Pháp chuẩn): /ba.sin/.
bassine là giống đực hay giống cái?
bassine là danh từ giống cái (dùng với une, la).