chausseur
danh từ giống đực (m)
/ʃo.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chausseur nghĩa là thợ giày, người bán giày.
Nghĩa của chausseur
Danh từ · giống đực
- Thợ giày.
- Người bán giày.
Dạng từ của chausseur
Đi với mạo từ: un chausseur · le chausseur
| Số nhiều | chausseurs |
| Giống cái | chausseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoemaker
Câu hỏi thường gặp
chausseur nghĩa là gì?
chausseur (danh từ) nghĩa là thợ giày, người bán giày.
chausseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chausseur (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.sœʁ/.
chausseur là giống đực hay giống cái?
chausseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).