TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chausseur

danh từ giống đực (m)
/ʃo.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chausseur nghĩa là thợ giày, người bán giày.

Nghĩa của chausseur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ giày.
  2. Người bán giày.

Dạng từ của chausseur

Đi với mạo từ: un chausseur · le chausseur

Số nhiềuchausseurs
Giống cáichausseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoemaker

Câu hỏi thường gặp

chausseur nghĩa là gì?

chausseur (danh từ) nghĩa là thợ giày, người bán giày.

chausseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chausseur (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.sœʁ/.

chausseur là giống đực hay giống cái?

chausseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.