TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chausse

danh từ giống cái (f)
/ʃos/ giọng máy của trình duyệt

chausse nghĩa là cái phễu bằng vải, quần nịt.

Nghĩa của chausse

Danh từ · giống cái

  1. Cái phễu bằng vải (để lọc các chất quánh).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Quần nịt (đàn ông).
    • aboyer aux chausses de quelqu'un; être après les chausses de quelqu'unquấy rối ai, trêu chọc ai
    • tirer ses chaussesra đi; chuồn; trốn

Dạng từ của chausse

Đi với mạo từ: une chausse · la chausse

Số nhiềuchausses

Họ từ của chausse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stockings; hose; cloth tube(s) that go up to the top of the thighs; straining bag, filter cloth (for wine)

Câu hỏi thường gặp

chausse nghĩa là gì?

chausse (danh từ) nghĩa là cái phễu bằng vải, quần nịt.

chausse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chausse (giọng Pháp chuẩn): /ʃos/.

chausse là giống đực hay giống cái?

chausse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.