chausse
danh từ giống cái (f)
/ʃos/ giọng máy của trình duyệt
chausse nghĩa là cái phễu bằng vải, quần nịt.
Nghĩa của chausse
Danh từ · giống cái
- Cái phễu bằng vải (để lọc các chất quánh).
- Từ cũ, nghĩa cũ Quần nịt (đàn ông).
- aboyer aux chausses de quelqu'un; être après les chausses de quelqu'unquấy rối ai, trêu chọc ai
- tirer ses chaussesra đi; chuồn; trốn
Dạng từ của chausse
Đi với mạo từ: une chausse · la chausse
| Số nhiều | chausses |
Họ từ của chausse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stockings; hose; cloth tube(s) that go up to the top of the thighs; straining bag, filter cloth (for wine)
Câu hỏi thường gặp
chausse nghĩa là gì?
chausse (danh từ) nghĩa là cái phễu bằng vải, quần nịt.
chausse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chausse (giọng Pháp chuẩn): /ʃos/.
chausse là giống đực hay giống cái?
chausse là danh từ giống cái (dùng với une, la).