Ces souliers me sont chaussantsđôi giày này đi vừa chân tôi
Câu hỏi thường gặp
chaussant nghĩa là gì?
chaussant (tính từ) nghĩa là đi vừa chân.
chaussant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaussant (giọng Pháp chuẩn): /ʃosɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.