TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaumière

danh từ giống cái (f)
/ʃo.mjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chaumière nghĩa là nhà lợp rạ, nhà tranh.

Nghĩa của chaumière

Danh từ · giống cái

  1. Nhà lợp rạ, nhà tranh.

Dạng từ của chaumière

Đi với mạo từ: une chaumière · la chaumière

Số nhiềuchaumières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thatched cottage; (small rural) cottage

Câu hỏi thường gặp

chaumière nghĩa là gì?

chaumière (danh từ) nghĩa là nhà lợp rạ, nhà tranh.

chaumière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaumière (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.mjɛʁ/.

chaumière là giống đực hay giống cái?

chaumière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.