chausse-pied
danh từ giống đực (m)
/ʃos.pje/ giọng máy của trình duyệt
chausse-pied nghĩa là cái xỏ giày.
Nghĩa của chausse-pied
Danh từ · giống đực
- Cái xỏ giày.
Dạng từ của chausse-pied
Đi với mạo từ: un chausse-pied · le chausse-pied
| Số nhiều | chausse-pieds |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoehorn (tool used to assist the foot)
Câu hỏi thường gặp
chausse-pied nghĩa là gì?
chausse-pied (danh từ) nghĩa là cái xỏ giày.
chausse-pied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chausse-pied (giọng Pháp chuẩn): /ʃos.pje/.
chausse-pied là giống đực hay giống cái?
chausse-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).