TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chausse-pied

danh từ giống đực (m)
/ʃos.pje/ giọng máy của trình duyệt

chausse-pied nghĩa là cái xỏ giày.

Nghĩa của chausse-pied

Danh từ · giống đực

  1. Cái xỏ giày.

Dạng từ của chausse-pied

Đi với mạo từ: un chausse-pied · le chausse-pied

Số nhiềuchausse-pieds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoehorn (tool used to assist the foot)

Câu hỏi thường gặp

chausse-pied nghĩa là gì?

chausse-pied (danh từ) nghĩa là cái xỏ giày.

chausse-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chausse-pied (giọng Pháp chuẩn): /ʃos.pje/.

chausse-pied là giống đực hay giống cái?

chausse-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.