TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chausse-trape

danh từ giống cái (f)
/ʃos.tʁap/ giọng máy của trình duyệt

chausse-trape nghĩa là bẫy sập, chông củ ấu.

Nghĩa của chausse-trape

Danh từ · giống cái

  1. Bẫy sập.
  2. Chông củ ấu.
  3. Nghĩa bóng Mưu lừa bẫy.

Dạng từ của chausse-trape

Đi với mạo từ: une chausse-trape · la chausse-trape

Số nhiềuchausse-trapes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caltrop (small, metal object with spikes arranged so that, when thrown onto the ground, one always faces up as a threat to pedestrians, horses, and vehicles); trap, snare (for animals); pitfall, trap, snare

Câu hỏi thường gặp

chausse-trape nghĩa là gì?

chausse-trape (danh từ) nghĩa là bẫy sập, chông củ ấu.

chausse-trape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chausse-trape (giọng Pháp chuẩn): /ʃos.tʁap/.

chausse-trape là giống đực hay giống cái?

chausse-trape là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.