godasse
danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.das/ giọng máy của trình duyệt
godasse nghĩa là giày.
Nghĩa của godasse
Danh từ · giống cái
- Thông tục Giày.
Dạng từ của godasse
Đi với mạo từ: une godasse · la godasse
| Số nhiều | godasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoe
Câu hỏi thường gặp
godasse nghĩa là gì?
godasse (danh từ) nghĩa là giày.
godasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của godasse (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.das/.
godasse là giống đực hay giống cái?
godasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).