TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

godelureau

danh từ giống đực (m)
/ɡɔd.ly.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

godelureau nghĩa là chàng trai bảnh bao.

Nghĩa của godelureau

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chàng trai bảnh bao.

Dạng từ của godelureau

Đi với mạo từ: un godelureau · le godelureau

Số nhiềugodelureaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coxcomb, dandy

Câu hỏi thường gặp

godelureau nghĩa là gì?

godelureau (danh từ) nghĩa là chàng trai bảnh bao.

godelureau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của godelureau (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔd.ly.ʁo/.

godelureau là giống đực hay giống cái?

godelureau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.