TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goder

/ɡɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

goder nghĩa là nhăn phồng lên.

Nghĩa của goder

Nội động từ

  1. Nhăn phồng lên (áo quần, do cắt hay tra tầng lót không khéo).

Câu hỏi thường gặp

goder nghĩa là gì?

goder (nội động từ) nghĩa là nhăn phồng lên.

goder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goder (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.