godet
danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.dɛ/ giọng máy của trình duyệt
godet nghĩa là cốc nhỏ, cốc, gàu.
Nghĩa của godet
Danh từ · giống đực
- Cốc nhỏ, cốc (uống rượu).
- Viens prendre un godet avec nous!lại uống với chúng tôi một cốc rượu đi!
- Godet pour recueillir le latex de caoutchouccốc hứng nhựa mủ cao su
- Gàu (của xe đạp nước.).
- Nếp phồng ở váy.
Dạng từ của godet
Đi với mạo từ: un godet · le godet
| Số nhiều | godets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ godet
Câu hỏi thường gặp
godet nghĩa là gì?
godet (danh từ) nghĩa là cốc nhỏ, cốc, gàu.
godet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của godet (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.dɛ/.
godet là giống đực hay giống cái?
godet là danh từ giống đực (dùng với un, le).