TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

godet

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.dɛ/ giọng máy của trình duyệt

godet nghĩa là cốc nhỏ, cốc, gàu.

Nghĩa của godet

Danh từ · giống đực

  1. Cốc nhỏ, cốc (uống rượu).
    • Viens prendre un godet avec nous!lại uống với chúng tôi một cốc rượu đi!
    • Godet pour recueillir le latex de caoutchouccốc hứng nhựa mủ cao su
  2. Gàu (của xe đạp nước.).
  3. Nếp phồng ở váy.

Dạng từ của godet

Đi với mạo từ: un godet · le godet

Số nhiềugodets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ godet

Câu hỏi thường gặp

godet nghĩa là gì?

godet (danh từ) nghĩa là cốc nhỏ, cốc, gàu.

godet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của godet (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.dɛ/.

godet là giống đực hay giống cái?

godet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.