godiche
/ɡɔ.diʃ/ giọng máy của trình duyệt
godiche nghĩa là vụng về, đần, người vụng về, người đần.
Nghĩa của godiche
Tính từ
- Thân mật Vụng về; đần.
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người vụng về; người đần.
Dạng từ của godiche
| Số nhiều | godiches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clumsy, gawky
Câu hỏi thường gặp
godiche nghĩa là gì?
godiche (tính từ, danh từ) nghĩa là vụng về, đần, người vụng về, người đần.
godiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của godiche (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.diʃ/.