TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

godille

danh từ giống cái (f)
/ɡɔ.dij/ giọng máy của trình duyệt

godille nghĩa là mái chèo ngoáy.

Nghĩa của godille

Danh từ · giống cái

  1. Mái chèo ngoáy (ở phía đuôi thuyền).

Dạng từ của godille

Đi với mạo từ: une godille · la godille

Số nhiềugodilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sculling oar; wedeln

Câu hỏi thường gặp

godille nghĩa là gì?

godille (danh từ) nghĩa là mái chèo ngoáy.

godille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của godille (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.dij/.

godille là giống đực hay giống cái?

godille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.