cordonnier
danh từ cả hai giống
/kɔʁ.dɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
cordonnier nghĩa là thợ giày, người bán giày.
Nghĩa của cordonnier
Danh từ · cả hai giống
- Thợ (chữa) giày.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người bán giày.
Dạng từ của cordonnier
| Số nhiều | cordonniers |
| Giống cái | cordonnière /kɔʁ.dɔ.njɛʁ/ |
Họ từ của cordonnier
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoemaker; cobbler
Câu hỏi thường gặp
cordonnier nghĩa là gì?
cordonnier (danh từ) nghĩa là thợ giày, người bán giày.
cordonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordonnier (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.dɔ.nje/.
cordonnier là giống đực hay giống cái?
cordonnier là danh từ cả hai giống.