TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordonnerie

danh từ giống cái (f)
/kɔʁ.dɔn.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

cordonnerie nghĩa là nghề làm giày, hiệu làm giày, nghề buôn giày, hiệu bán giày.

Nghĩa của cordonnerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm giày; hiệu làm giày.
  2. Nghề buôn giày; hiệu bán giày.

Dạng từ của cordonnerie

Đi với mạo từ: une cordonnerie · la cordonnerie

Số nhiềucordonneries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobbler's, shoe repair shop; shoemaking, shoe repair

Câu hỏi thường gặp

cordonnerie nghĩa là gì?

cordonnerie (danh từ) nghĩa là nghề làm giày, hiệu làm giày, nghề buôn giày, hiệu bán giày.

cordonnerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordonnerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.dɔn.ʁi/.

cordonnerie là giống đực hay giống cái?

cordonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.