cordonnerie
cordonnerie nghĩa là nghề làm giày, hiệu làm giày, nghề buôn giày, hiệu bán giày.
Nghĩa của cordonnerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm giày; hiệu làm giày.
- Nghề buôn giày; hiệu bán giày.
Dạng từ của cordonnerie
Đi với mạo từ: une cordonnerie · la cordonnerie
| Số nhiều | cordonneries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobbler's, shoe repair shop; shoemaking, shoe repair
Câu hỏi thường gặp
cordonnerie nghĩa là gì?
cordonnerie (danh từ) nghĩa là nghề làm giày, hiệu làm giày, nghề buôn giày, hiệu bán giày.
cordonnerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordonnerie (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.dɔn.ʁi/.
cordonnerie là giống đực hay giống cái?
cordonnerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).