TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordonnet

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.dɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

cordonnet nghĩa là dây thêu, chỉ thêu.

Nghĩa của cordonnet

Danh từ · giống đực

  1. Dây thêu, chỉ thêu.

Dạng từ của cordonnet

Đi với mạo từ: un cordonnet · le cordonnet

Số nhiềucordonnets

Câu hỏi thường gặp

cordonnet nghĩa là gì?

cordonnet (danh từ) nghĩa là dây thêu, chỉ thêu.

cordonnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordonnet (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.dɔ.nɛ/.

cordonnet là giống đực hay giống cái?

cordonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.