TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordé

/kɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

cordé nghĩa là có hình tim.

Nghĩa của cordé

Tính từ

  1. Có hình tim.

Dạng từ của cordé

Số nhiềucordés
Giống cáicordée
Giống cái số nhiềucordées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ represented as a rope; compare câblé; strung: of a bow, having a string of a specified color

Câu hỏi thường gặp

cordé nghĩa là gì?

cordé (tính từ) nghĩa là có hình tim.

cordé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordé (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.